Mốc 1
- 2 Vật liệu epic (chọn)
- 3 15 giờ universal
Bảng KitKiller trên site: phần thưởng event so với House of Emeralds — không Excel / Google Docs.
Tỷ lệ và số lượng là ước tính liên minh. Tự quyết gem đi đâu.
→ Guide: gem đầu game — VIP 6 & More Than Gems
| Phần thưởng | SL | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 8 giờ tăng tốc (Nghiên cứu) | 4 | 10,29% |
| 8 giờ tăng tốc (Huấn luyện) | 4 | 10,29% |
| 8 giờ tăng tốc (Xây dựng) | 4 | 10,29% |
| Mảnh epic (Đầu) | 4 | 8,23% |
| Mảnh epic (Chân) | 4 | 8,23% |
| Vật liệu legendary (chọn) ×3 | 3 | 1,23% |
| Vật liệu legendary (chọn) ×1 | 1 | 2,06% |
| Vật liệu epic (chọn) ×3 | 3 | 4,12% |
| Vật liệu epic (chọn) ×2 | 2 | 8,23% |
| Vật liệu epic (chọn) ×1 | 1 | 12,35% |
| Tài nguyên (chọn) | 2.500.000 | 24,69% |
Ước lượng nếu tiêu ~5.200 gem cho 10 lần mở.
| Phần thưởng | Với 5.200 gem | Với 100.000 gem |
|---|---|---|
| Giờ tăng tốc (Nghiên cứu) | 33 | 633 |
| Giờ tăng tốc (Huấn luyện) | 33 | 633 |
| Giờ tăng tốc (Xây dựng) | 33 | 633 |
| Giờ tăng tốc (Universal) | 45 | 865 |
| Mảnh epic (Đầu) | 3 | 63 |
| Mảnh epic (Chân) | 3 | 63 |
| Vật liệu cơ bản | 539 | 10.361 |
| Tài nguyên cơ bản (quy đổi food) | 6.172.750 | 118.706.731 |
| Army expansion (50%) | 2 | 3 |